MỜI THẦY CÔ DÙNG TRÀ

LIÊN KẾT

tình bạn VIOLET

ĐỒNG HỒ QUẢ LẮC

THƯ MỤC CỦA TRANG

ỨNG DỤNG

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    TÀI NGUYÊN HIỆN CÓ

    THÀNH VIÊN VIOLET

    Chào mừng quý vị đến với Hà Việt Chương.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Sổ điểm lớp 5 (2010-2011)

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Hà Việt Chương (trang riêng)
    Ngày gửi: 21h:04' 22-06-2011
    Dung lượng: 463.5 KB
    Số lượt tải: 7
    Số lượt thích: 0 người
    TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM NĂM HỌC 2009-2010
    Họ và Tên HS STT "Tổng số ngày
    nghỉ học" "Xếp loại
    hạnh kiểm " Xếp loại học lực môn STT "Xếp loại
    giáo dục" "Lên lớp
    (lưu ban)" Khen thưởng Tổng hợp chung Xếp loại Xếp loại học lực môn STT Xếp loại Cả năm
    "Tiếng
    Việt" Toán "Đạo
    đức" "Khoa
    học" "Lịch sử
    & Địa lí" "Âm
    nhạc" "Mĩ
    thuật" "Kĩ
    thuật" "Thể
    dục" "Ngoại
    ngữ" "Tin
    học" Hạnh "Đạo
    đức" TN&XH "Âm
    nhạc" Mĩ Thủ "Thể
    dục" Cộng Điểm thi hạnh Tiếng Toán "Đạo
    đức" TN&XH "Âm
    nhạc" Mĩ Thủ "Thể
    dục" giáo dục Nữ DT NữDT
    Có phép Kh. Phép kiem thuật công TV Toan kiểm Việt thuật công Nữ DT NữDT
    Kha Thị Quế Anh 1 3 4 K G G G 1 Tổng số học sinh: Đầu năm học: 29 Cuối năm học: 27 1 Y Y Y Y
    Lê Văn Chí Cường 2 2 G G G G 2 (Bỏ học: 1 Chuyển trường: 1 ) 2 Y Y Y Y
    Trần Thị Kim Đào 3 2 TB K K 3 Xếp loại hạnh kiểm: Đ: CĐ: 3 Y Y Y Y
    Bùi Văn Hong 4 2 TB Y TB TB 4 Xếp loại học lực môn: 4 Y Y Y Y
    Phạm Nhựt Huy 5 K Y Y 5 Tiếng Việt: Giỏi: 3 Khá: 2 TB: 1 Yếu: 1 5 Y Y Y Y
    Tạ Thị Mỹ Huyền 6 G G 6 Toán: Giỏi: 3 Khá: 1 TB: 1 Yếu: 1 6 Y Y Y Y
    Bùi Quốc Khiêm 7 7 Đạo đức: A+: A: B: 7 Y Y Y Y
    Bùi Thị Yến Khoa 8 G 8 Khoa học Giỏi: 2 Khá: 1 TB: 1 Yếu: 1 8 Y Y Y Y
    Nguyễn Hoàng Thiên Kim 9 9 L.sử & Đ.Lí Giỏi: 2 Khá: 1 TB: 1 Yếu: 1 9 Y Y Y Y
    Nguyễn Bảo Lập 10 10 Âm nhạc: A+: A: B: 10 Y Y Y Y
    Dương Vũ Luân 11 Y 11 Mĩ thuật: A+: A: B: 11 Y Y Y Y
    Trần Ngọc Mơ 12 12 Kĩ thuật A+: A: B: 12 Y Y Y Y
    Trần Thị Thanh Ngọc 13 13 Thể dục: A+: A: B: 13 Y Y Y Y
    Nguyễn Hoàng Nhân 14 1 14 Ngoại ngữ: Giỏi: Khá: TB: Yếu: 14 Y Y Y Y
    Trương Vĩnh Phát 15 15 Tin học: Giỏi: Khá: TB: Yếu: 15 Y Y Y Y
    Nguyễn Hữu Quí 16 16 Xếp loại giáo dục: 16 Y Y Y Y
    Dương Thị Thảo Quyên 17 17 Giỏi: Khá: TB: Yếu: 17 Y Y Y Y
    Vương Hữu Thắng 18 18 Lên lớp thẳng: 18 Y Y Y Y
    Bùi Bảo Thọ 19 1 19 Lên lớp sau kiểm tra lại: 19 Y Y Y Y
    Nhan Thị Ngọc Thơ 20 20 Lưu ban: 20 Y Y Y Y
    Phan Hải Thông 21 21 Học sinh giỏi: 21 Y Y Y Y
    Nguyễn Văn Thông 22 K 22 Học sinh tiên tiến: 22 Y Y Y Y
    Mã Thu Thủy 23 23 Học sinh khen thưởng từng mặt: 23 Y Y Y Y
    Trần Thị Kiều Tiên 24 24 24 Y Y Y Y
    Tạ Thị Mỹ Tiên 25 25 Giáo viên chủ nhiệm 25 Y Y Y Y
    Lê Trí Tín 26 26 26 Y Y Y Y
    Lâm Minh Trí 27 27 27 Y Y Y Y
    Nguyễn Trọng Triết 28 28 28 Y Y Y Y
    Lê Văn Trung 29 29 ĐỖ THỊ CÚC 29 Y
     
    Gửi ý kiến